DS KHÁCH HÀNG CÒN HIỆU LỰC GIẤY CHỨNG NHẬN

I. Lĩnh vực VietGAP trồng trọt.
TT Tên đơn vị Địa chỉ Lĩnh vực Tiêu chuẩn áp dụng Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận Ghi chú
1 Tổ hợp tác cây ăn quả xã Yên Trường Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
2 Hợp tác xã TM&DVNN xã Yên Giang Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hà Lâm Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
4 Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiền Nhuần Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
5 HSX Nguyễn Xuân Hội Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
6 HSX Hồ Xuân Thanh Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
7 HSX Trịnh Khắc Bắc Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
8 Hợp tác xã Nông nghiệp Phú Lộc Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
9 Hợp tác xã Nông nghiệp Hòa Lộc Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
10 Hợp tác xã DVSX NN xã Yên Bái Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
11 HTX DVNN Vĩnh Long Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
12 HTX DVNN xã Quảng Lộc Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
13 HTX DVNN Tượng Sơn Phú Thọ VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
14 Tổ hợp tác sản xuất thôn Nam Thành, xã Nga Thành Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
15 Tổ hợp tác sản xuất cụm dân cư số 5 thôn Tây Sơn xã Nga Hải Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
16 Tổ hợp tác sản xuất thôn 1 xã Nga Trung Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
17 HTX DVNN xã Quảng Trường Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2023 - 2026  
18 Hợp tác xã DVNN Trường Giang Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
19 Hợp tác xã sản xuất miến dong Thuận Tâm xã Cẩm Liên Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
20 Công ty TNHH TM-DV Nông nghiệp CNC Rich Farm Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
21 Hộ sản xuất Nguyễn Minh Thức (Xã Yên Lâm) Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
22 Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại nông nghiệp Công nghệ cao Thiên Trường 36 Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
23 Hộ sản xuất Đỗ Văn Lương Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
24 Tổ hợp tác sản xuất bưởi Tân Lạc xã Yên Tâm Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
25 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Quảng Long Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
26 Hợp tác xã dịch vụ sản xuất nông nghiệp xã Định Tân Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
27 Tổ hợp tác sản xuất rau an toàn Thọ Tân Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
28 Công ty Cổ phần phát triển Tân Hà Trung Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
29 Hợp tác xã DVNN Toàn Thắng ( xã Thạch Lập, Ngọc Lặc) Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
30 Hợp tác xã nông nghiệp Phú Lộc Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
31 Hợp tác xã dịch vụ sản xuất nông nghiệp I Quý Lộc. Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
32 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Định Long Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
33 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Công Bình Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
34 Hộ sản xuất Nguyễn Thị Lượt Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
35 Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp Thiệu Hưng Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
36 Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Vĩnh Yên Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
37 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Minh Khôi. Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
38 Tổ hợp tác sản xuất thôn Tam Linh Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
39 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Minh Thọ Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
40 Hộ sản xuất Hoàng Văn Thiện Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
41 Hợp tác xã DVNN xã Vĩnh Tiến Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
42 Tổ hợp tác sản xuất thôn Nội 1 xã Nga Giáp Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
43 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Vĩnh Quang Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
44 Hợp tác xã thương mại và Dịch vụ nông nghiệp xã Yên Giang Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
45 Hợp tác xã dịch vụ sản xuất Nông nghiệp Yên Lâm Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
46 Hộ sản xuất Ngô Xuân Sơn- xã Xuân Hòa, Như Xuân Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
47 Hợp tác xã DVSX NN xã Yên Thịnh Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2024 - 2027  
48 Hộ sản xuất Lê Trọng Giang Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
49 Hơp tác xã nông nghiệp hữu cơ Thiệu Trung Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
50 Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp công nghệ cao Tân Châu Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
51 Chi nhánh Công ty TNHH thương mại và xây dựng Thuỷ Ngọc Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
52 Hợp tác xã Dịch vụ sản xuất nông nghiệp 1 Quý Lộc Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
53 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Hưng Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
54 Hộ sản xuất Lê Thị Mỳ Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
55 Hợp tác xã Nông nghiệp và dịch vụ xã Vĩnh Thịnh Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
56 Hộ sản xuất Nguyễn Trọng Tuấn Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
57 Hợp tác xã DVNN Vĩnh Quang Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
58 Hợp tác xã DVNN tổng hợp Vĩnh Yên Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
59 Tổ hợp tác sản xuất thôn Đông Sơn xã Nga Hải Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
60 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Hoằng Thành Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
61 Hợp tác xã sản xuất dịch vụ sản xuất nông nghiệp xã Định Hoà Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
62 Công ty cổ phần thuỷ canh phố Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
63 Công ty TNHH nông nghiệp Trọng Mai Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
64 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vĩnh Phúc Thanh Hóa VietGAP trồng trọt TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt
2025 - 2028  
             
II. Lĩnh vực Hợp quy TACN, Hợp quy phân bón
           
TT Tên đơn vị Địa chỉ Lĩnh vực Tiêu chuẩn áp dụng Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận Ghi chú
1 Công ty cổ phần Sản xuất và Thương mại dịch vụ Phú Nông Thanh Hóa Hợp quy phân bón QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT 2023 - 2026  
2 Tổng công ty cổ phần Hàm Rồng Thanh Hóa Thanh Hóa Hợp quy phân bón QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT 2023 - 2026  
3 Công ty Cổ phần ANFA Việt Nam Thanh Hóa Hợp quy phân bón QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT 2024 - 2027  
4 Công ty TNHH liên doanh phân bón Hữu Nghị Thanh Hóa Hợp quy phân bón QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT 2024 - 2027  
5 Công ty TNHH Hưng Phát Thanh Hóa HQ thức ăn chăn nuôi QCVN 01 -183:20196/BNNPTNT 2023 - 2026  
6 Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi TH Việt Nam Thanh Hóa HQ thức ăn chăn nuôi QCVN 01 -183:20196/BNNPTNT 2026 - 2029  
             
III. Lĩnh vực VietGAP chăn nuôi.
           
TT Tên đơn vị Địa chỉ Lĩnh vực Tiêu chuẩn áp dụng Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận Ghi chú
1 Hợp tác xã DV Nông Lâm Nghiệp xã Thọ Tiến Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
2 Hộ chăn nuôi Lê Văn Cương Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
3 Hộ chăn nuôi Lê Thị Thủy Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
4 Hộ chăn nuôi Hoàng Thị Nguyệt Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
5 Hội làm vườn và trang trại xã Phú Lâm Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
6 Cơ sở chăn nuôi Nguyễn Đăng Ngọc Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
7 Công ty cổ phần giống và phát triển chăn nuôi Thọ Xuân Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
8 Hộ chăn nuôi Bùi Thị Huyền, UBND xã Thượng Ninh, Như Xuân Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
9 Hộ sản xuất Lê Thị Chính (nông hộ) Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
10 Hộ Lê Trọng Tuyên Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
11 Hộ Vũ Ngọc Hoạt Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
12 Hộ Bùi Xuân Tài Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
13 Hộ Hoàng Thị Nhung Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
14 Hộ Đào Duy Thường Thanh Hóa VietGAHP chăn nuôi Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 2023 - 2026  
             
IV. Lĩnh vực VietGAP thủy sản.
           
TT Tên đơn vị Địa chỉ Lĩnh vực Tiêu chuẩn áp dụng Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận Ghi chú
1 Hộ nuôi trồng thuỷ sản Mai Đình Hùng Thanh Hóa VietGAP thủy sản TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao
2023 - 2026  
2 Hộ nuôi trồng thuỷ sản Hoàng Lường Hùng Thanh Hóa VietGAP thủy sản TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao
2023 - 2026  
3 Hộ nuôi thủy sản Nguyễn Văn Trung Thanh Hóa VietGAP thủy sản TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao
2023 - 2026  
4 Hộ nuôi thủy sản Lê Trọng Ba Thanh Hóa VietGAP thủy sản TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao
2023 - 2026  
5 Hộ nuôi thủy sản Cao Văn Tĩnh Thanh Hóa VietGAP thủy sản TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao
2023 - 2026  
             
V. Lĩnh vực GMP
           
TT Tên đơn vị Địa chỉ Lĩnh vực Tiêu chuẩn áp dụng Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận Ghi chú
1 Công ty cổ phần Ocop Hương Việt Thanh Hóa GMP TCVN 5603:2023 2024 - 2027  
             
VI. Lĩnh vực Chứng nhận hệ thống quản lý Chất lượng ISO 9001:2015
TT Tên đơn vị Địa chỉ Lĩnh vực Tiêu chuẩn áp dụng Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận Ghi chú
1 Công ty TNHH MTV sản xuất và thương mại Nông nghiệp xanh Thanh Hóa ISO 9001:2015 TCVN ISO 9001:2015 2024 - 2027  
2 Công ty CP Hàm Rồng Thanh Hóa Thanh Hóa ISO 9001:2015 TCVN ISO 9001:2015 2025 - 2028  
3 Công ty cổ phần sản xuất và thương mại dịch vụ Phú Nông Thanh Hóa ISO 9001:2015 TCVN ISO 9001:2015 2025 - 2028  
4 Công ty TNHH Liên doanh phân bón Hữu Nghị Thanh Hóa ISO 9001:2015 TCVN ISO 9001:2015 2025 - 2028  
5 Công ty Cổ phần Phân bón Lam Sơn Thanh Hóa ISO 9001:2015 TCVN ISO 9001:2015 2026 - 2029  
6 Công ty Cổ phần sản xuất thương mại XNK Bossfarm Thanh Hóa ISO 9001:2015 TCVN ISO 9001:2015 2026 - 2029