|
I. Lĩnh vực VietGAP trồng trọt. |
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Tổ hợp tác cây ăn quả xã Yên Trường |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
2 |
Hợp tác xã TM&DVNN xã Yên Giang |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
3 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hà Lâm |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
4 |
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiền Nhuần |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
5 |
HSX Nguyễn Xuân Hội |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
6 |
HSX Hồ Xuân Thanh |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
7 |
HSX Trịnh Khắc Bắc |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
8 |
Hợp tác xã Nông nghiệp Phú Lộc |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
9 |
Hợp tác xã Nông nghiệp Hòa Lộc |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
10 |
Hợp tác xã DVSX NN xã Yên Bái |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
11 |
HTX DVNN Vĩnh Long |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
12 |
HTX DVNN xã Quảng Lộc |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
13 |
HTX DVNN Tượng Sơn |
Phú Thọ |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
14 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn Nam Thành, xã Nga Thành |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
15 |
Tổ hợp tác sản xuất cụm dân cư số 5 thôn Tây Sơn xã Nga Hải |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
16 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn 1 xã Nga Trung |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
17 |
HTX DVNN xã Quảng Trường |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
|
|
18 |
Hợp tác xã DVNN Trường Giang |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
19 |
Hợp tác xã sản xuất miến dong Thuận Tâm xã Cẩm Liên |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
20 |
Công ty TNHH TM-DV Nông nghiệp CNC Rich Farm |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
21 |
Hộ sản xuất Nguyễn Minh Thức (Xã Yên Lâm) |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
22 |
Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại nông nghiệp Công nghệ cao Thiên Trường 36 |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
23 |
Hộ sản xuất Đỗ Văn Lương |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
24 |
Tổ hợp tác sản xuất bưởi Tân Lạc xã Yên Tâm |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
25 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Quảng Long |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
26 |
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất nông nghiệp xã Định Tân |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
27 |
Tổ hợp tác sản xuất rau an toàn Thọ Tân |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
28 |
Công ty Cổ phần phát triển Tân Hà Trung |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
29 |
Hợp tác xã DVNN Toàn Thắng ( xã Thạch Lập, Ngọc Lặc) |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
30 |
Hợp tác xã nông nghiệp Phú Lộc |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
31 |
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất nông nghiệp I Quý Lộc. |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
32 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Định Long |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
33 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Công Bình |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
34 |
Hộ sản xuất Nguyễn Thị Lượt |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
35 |
Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp Thiệu Hưng |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
36 |
Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Vĩnh Yên |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
37 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Minh Khôi. |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
38 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn Tam Linh |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
39 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Minh Thọ |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
40 |
Hộ sản xuất Hoàng Văn Thiện |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
41 |
Hợp tác xã DVNN xã Vĩnh Tiến |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
42 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn Nội 1 xã Nga Giáp |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
43 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Vĩnh Quang |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
44 |
Hợp tác xã thương mại và Dịch vụ nông nghiệp xã Yên Giang |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
45 |
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất Nông nghiệp Yên Lâm |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
46 |
Hộ sản xuất Ngô Xuân Sơn- xã Xuân Hòa, Như Xuân |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
47 |
Hợp tác xã DVSX NN xã Yên Thịnh |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
|
|
48 |
Hộ sản xuất Lê Trọng Giang |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
49 |
Hơp tác xã nông nghiệp hữu cơ Thiệu Trung |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
50 |
Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp công nghệ cao Tân Châu |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
51 |
Chi nhánh Công ty TNHH thương mại và xây dựng Thuỷ Ngọc |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
52 |
Hợp tác xã Dịch vụ sản xuất nông nghiệp 1 Quý Lộc |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
53 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Hưng |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
54 |
Hộ sản xuất Lê Thị Mỳ |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
55 |
Hợp tác xã Nông nghiệp và dịch vụ xã Vĩnh Thịnh |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
56 |
Hộ sản xuất Nguyễn Trọng Tuấn |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
57 |
Hợp tác xã DVNN Vĩnh Quang |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
58 |
Hợp tác xã DVNN tổng hợp Vĩnh Yên |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
59 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn Đông Sơn xã Nga Hải |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
60 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Hoằng Thành |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
61 |
Hợp tác xã sản xuất dịch vụ sản xuất nông nghiệp xã Định Hoà |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
62 |
Công ty cổ phần thuỷ canh phố |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
63 |
Công ty TNHH nông nghiệp Trọng Mai |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
64 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vĩnh Phúc |
Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II. Lĩnh vực Hợp quy TACN, Hợp quy phân bón
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Công ty cổ phần Sản xuất và Thương mại dịch vụ Phú Nông |
Thanh Hóa |
Hợp quy phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2023 - 2026 |
|
|
2 |
Tổng công ty cổ phần Hàm Rồng Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
Hợp quy phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2023 - 2026 |
|
|
3 |
Công ty Cổ phần ANFA Việt Nam |
Thanh Hóa |
Hợp quy phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2024 - 2027 |
|
|
4 |
Công ty TNHH liên doanh phân bón Hữu Nghị |
Thanh Hóa |
Hợp quy phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2024 - 2027 |
|
|
5 |
Công ty TNHH Hưng Phát |
Thanh Hóa |
HQ thức ăn chăn nuôi |
QCVN 01 -183:20196/BNNPTNT |
2023 - 2026 |
|
|
6 |
Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi TH Việt Nam |
Thanh Hóa |
HQ thức ăn chăn nuôi |
QCVN 01 -183:20196/BNNPTNT |
2026 - 2029 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III. Lĩnh vực VietGAP chăn nuôi.
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Hợp tác xã DV Nông Lâm Nghiệp xã Thọ Tiến |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
2 |
Hộ chăn nuôi Lê Văn Cương |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
3 |
Hộ chăn nuôi Lê Thị Thủy |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
4 |
Hộ chăn nuôi Hoàng Thị Nguyệt |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
5 |
Hội làm vườn và trang trại xã Phú Lâm |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
6 |
Cơ sở chăn nuôi Nguyễn Đăng Ngọc |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
7 |
Công ty cổ phần giống và phát triển chăn nuôi Thọ Xuân |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
8 |
Hộ chăn nuôi Bùi Thị Huyền, UBND xã Thượng Ninh, Như Xuân |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
9 |
Hộ sản xuất Lê Thị Chính (nông hộ) |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
10 |
Hộ Lê Trọng Tuyên |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
11 |
Hộ Vũ Ngọc Hoạt |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
12 |
Hộ Bùi Xuân Tài |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
13 |
Hộ Hoàng Thị Nhung |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
14 |
Hộ Đào Duy Thường |
Thanh Hóa |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2015 |
2023 - 2026 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
IV. Lĩnh vực VietGAP thủy sản.
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Hộ nuôi trồng thuỷ sản Mai Đình Hùng |
Thanh Hóa |
VietGAP thủy sản |
TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao |
2023 - 2026 |
|
|
2 |
Hộ nuôi trồng thuỷ sản Hoàng Lường Hùng |
Thanh Hóa |
VietGAP thủy sản |
TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao |
2023 - 2026 |
|
|
3 |
Hộ nuôi thủy sản Nguyễn Văn Trung |
Thanh Hóa |
VietGAP thủy sản |
TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao |
2023 - 2026 |
|
|
4 |
Hộ nuôi thủy sản Lê Trọng Ba |
Thanh Hóa |
VietGAP thủy sản |
TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao |
2023 - 2026 |
|
|
5 |
Hộ nuôi thủy sản Cao Văn Tĩnh |
Thanh Hóa |
VietGAP thủy sản |
TVVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao |
2023 - 2026 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Công ty cổ phần Ocop Hương Việt |
Thanh Hóa |
GMP |
TCVN 5603:2023 |
2024 - 2027 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
VI. Lĩnh vực Chứng nhận hệ thống quản lý Chất lượng ISO 9001:2015 |
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Công ty TNHH MTV sản xuất và thương mại Nông nghiệp xanh |
Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2024 - 2027 |
|
|
2 |
Công ty CP Hàm Rồng Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2025 - 2028 |
|
|
3 |
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại dịch vụ Phú Nông |
Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2025 - 2028 |
|
|
4 |
Công ty TNHH Liên doanh phân bón Hữu Nghị |
Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2025 - 2028 |
|
|
5 |
Công ty Cổ phần Phân bón Lam Sơn |
Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2026 - 2029 |
|
|
6 |
Công ty Cổ phần sản xuất thương mại XNK Bossfarm |
Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2026 - 2029 |
|