|
I. Lĩnh vực VietGAP trồng trọt. |
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Tổ hợp tác cây ăn quả xã Yên Trường |
Xã Yên Trường, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0281 |
|
2 |
Hợp tác xã TM&DVNN xã Yên Giang |
Xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0282 |
|
3 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hà Lâm |
Xã Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0286 |
|
4 |
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiền Nhuần |
Phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0287 |
|
5 |
HSX Nguyễn Xuân Hội |
Xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0292 |
|
6 |
HSX Hồ Xuân Thanh |
Xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0293 |
|
7 |
HSX Trịnh Khắc Bắc |
Xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0294 |
|
9 |
Hợp tác xã Nông nghiệp Hòa Lộc |
Xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0296 |
|
10 |
Hợp tác xã DVSX NN xã Yên Bái |
Xã Yên Trường, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0297 |
|
11 |
HTX DVNN Vĩnh Long |
Xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0298 |
|
12 |
HTX DVNN Tượng Sơn |
Xã Tượng Văn, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0301 |
|
13 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn Nam Thành, xã Nga Thành |
Xã Hồ Vương, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0302 |
|
14 |
Tổ hợp tác sản xuất cụm dân cư số 5 thôn Tây Sơn xã Nga Hải |
Xã Hồ Vương, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0303 |
|
15 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn 1 xã Nga Trung |
Xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0304 |
|
16 |
HTX DVNN xã Quảng Trường |
Xã Quảng Chính, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2023 - 2026 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0306 |
|
17 |
Hợp tác xã DVNN Trường Giang |
Xã Trường Văn, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0317 |
|
18 |
Hợp tác xã sản xuất miến dong Thuận Tâm xã Cẩm Liên |
Xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0321 |
|
19 |
Công ty TNHH TM-DV Nông nghiệp CNC Rich Farm |
Xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0331 |
|
20 |
Hộ sản xuất Nguyễn Minh Thức (Xã Yên Lâm) |
Xã Quý Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0334 |
|
21 |
Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại nông nghiệp Công nghệ cao Thiên Trường 36 |
Phường Đông Tiến, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0335 |
|
22 |
Hộ sản xuất Đỗ Văn Lương |
Tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0336 |
|
23 |
Tổ hợp tác sản xuất bưởi Tân Lạc xã Yên Tâm |
Xa Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0340 |
|
24 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Quảng Long |
Xã Quảng Yên, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0350 |
|
25 |
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất nông nghiệp xã Định Tân |
Xã Định Tân, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0364 |
|
26 |
Tổ hợp tác sản xuất rau an toàn Thọ Tân |
Xã Xuân Lập, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0365 |
|
27 |
Công ty Cổ phần phát triển Tân Hà Trung |
Phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0368 |
|
28 |
Hợp tác xã nông nghiệp Phú Lộc |
Xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0295 |
|
29 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Định Long |
Xã Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0371 |
|
30 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Công Bình |
Xã Công Chính, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0374 |
|
31 |
Hộ sản xuất Nguyễn Thị Lượt |
Xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0375 |
|
32 |
Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp Thiệu Hưng |
Xã Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0376 |
|
33 |
Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Vĩnh Yên |
Xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0377 |
|
34 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Minh Khôi. |
Xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0378 |
|
35 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn Tam Linh |
Xã Nga Thắng, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0379 |
|
36 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Minh Thọ |
Xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0380 |
|
37 |
Hộ sản xuất Hoàng Văn Thiện |
Xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0381 |
|
38 |
Hợp tác xã DVNN xã Vĩnh Tiến |
xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0382 |
|
39 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn Nội 1 xã Nga Giáp |
Xã Hồ Vương, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0383 |
|
40 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Vĩnh Quang |
Xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0384 |
|
41 |
Hợp tác xã thương mại và Dịch vụ nông nghiệp xã Yên Giang |
Xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0385 |
|
42 |
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất Nông nghiệp Yên Lâm |
Xã Quý Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0386 |
|
43 |
Hộ sản xuất Ngô Xuân Sơn- xã Xuân Hòa, Như Xuân |
Xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0387 |
|
44 |
Hợp tác xã Dịch vụ sản xuất nông nghiệp xã Yên Thịnh |
Xã Yên Ninh, Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2024 - 2027 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0388 |
|
45 |
Hộ sản xuất Lê Trọng Giang |
Tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0414 |
|
46 |
Hơp tác xã nông nghiệp hữu cơ Thiệu Trung |
Xã Thiệu Trung, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0420 |
|
47 |
Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp công nghệ cao Tân Châu |
Phường Đông Tiến, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0428 |
|
48 |
Chi nhánh Công ty TNHH thương mại và xây dựng Thuỷ Ngọc |
Xã Vân Du, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0429 |
|
49 |
Hợp tác xã Dịch vụ sản xuất nông nghiệp 1 Quý Lộc |
Xã Quý Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0430 |
|
50 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Hưng |
Xã Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0431 |
|
51 |
Hộ sản xuất Lê Thị Mỳ |
Tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0432 |
|
52 |
Hợp tác xã Nông nghiệp và dịch vụ xã Vĩnh Thịnh |
Xã Biện Thượng, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0433 |
|
53 |
Hộ sản xuất Nguyễn Trọng Tuấn |
Tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0434 |
|
54 |
Hợp tác xã DVNN Vĩnh Quang |
Xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0435 |
|
55 |
Hợp tác xã DVNN tổng hợp Vĩnh Yên |
Xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0436 |
|
56 |
Tổ hợp tác sản xuất thôn Đông Sơn xã Nga Hải |
Xã Hồ Vương, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0437 |
|
57 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Hoằng Thành |
Xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0438 |
|
58 |
Hợp tác xã sản xuất dịch vụ sản xuất nông nghiệp xã Định Hoà |
Xã Định Hòa, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0439 |
|
59 |
Công ty cổ phần thuỷ canh phố |
Phường Đông Tiến, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0440 |
|
60 |
Công ty TNHH nông nghiệp Trọng Mai |
Xã Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0441 |
|
61 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vĩnh Phúc |
Xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2025 - 2028 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0442 |
|
62 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp phường Quảng Thắng |
Phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2026 - 2029 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0445 |
|
63 |
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất nông nghiệp Yên Lâm |
Xã Quý Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP trồng trọt |
TCVN 11892:1-2017
Phần 1: Trồng trọt |
2026 - 2029 |
VietGAP-TT-76/CN-TĐC-38-0446 |
|
|
|
|
|
|
|
|
II. Lĩnh vực Hợp quy TACN, Hợp quy phân bón
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Công ty TNHH Hưng Phát |
Phường Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
HQ thức ăn chăn nuôi |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2023 - 2026 |
HQ 02.0004 |
|
2 |
Công ty Cổ phần ANFA Việt Nam |
Phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa |
Hợp quy phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2024 - 2027 |
HQ.01.0006 |
|
3 |
Công ty TNHH liên doanh phân bón Hữu Nghị |
Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa |
Hợp quy phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2024 - 2027 |
HQ.01.0002 |
|
4 |
Công ty Cổ phần công nông nghiệp Tiến Nông |
Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
HQ phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2025 - 2028 |
HQ.01.0007 |
|
5 |
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại dịch vụ Phú Nông |
Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
HQ phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2025 - 2028 |
HQ.01.0003 |
|
6 |
Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi TH Việt Nam |
Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
HQ thức ăn chăn nuôi |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2026 - 2029 |
HQ 02.0005 |
|
7 |
Công ty cổ phần sản xuất thương mại xuất nhập khẩu BossFarm |
Xã Yên Thọ, Thanh Hóa |
HQ phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2026 - 2029 |
HQ.01.0008 |
|
8 |
Công ty cổ phần Hàm Rồng Thanh Hóa |
Phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa |
Hợp quy phân bón |
QCVN 01 -189:2019/BNNPTNT |
2026 - 2029 |
HQ.01.0001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
III. Lĩnh vực VietGAP chăn nuôi.
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Công ty TNHH Sản xuất nông nghiệp Mạnh Cường |
Phường Quảng Hưng, TP Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
VietGAHP chăn nuôi |
Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10 tháng 11 năm 2016 |
2025-2027 |
VietGAP-CN-2020-01-38-0595 |
|
|
|
|
|
|
|
|
IV. Lĩnh vực VietGAP thủy sản.
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Tổ hợp tác tôm càng xanh phường Quang Trung |
Phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hóa |
VietGAP thủy sản |
TCVN13528-1:2022
Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao |
2023 - 2026 |
VietGAP-TS-76/CN-TĐC-38-0014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
V. Lĩnh vực chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Công ty TNHH XNK Nông lâm sản Trường Đạt |
Xã Đan Thượng, tỉnh Phú Thọ |
HACCP |
TCVN 5603:2023 |
2025 - 2028 |
HT.03.0001 |
|
2 |
Hộ kinh doanh cơ sở chế biến Thanh Bình |
Xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
HACCP |
TCVN 5603:2023 |
2025 - 2028 |
HT.03.0004 |
|
3 |
Công ty Cổ phần chế biến hải sản Hoan Thiên Bảo |
Số nhà 01, đường 2, thôn 10, xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
HACCP |
TCVN 5603:2023 |
2025 - 2028 |
HT.03.0002 |
|
4 |
Hộ sản xuất Trần Văn Nuôi |
Ngõ 36, đường 14, thôn Thắng, xã Tiên Trang |
HACCP |
TCVN 5603:2023 |
2025 - 2028 |
HT.03.0003 |
|
5 |
Công ty TNHH Miến gạo Phúc Thịnh |
Thôn 6, xã Quý Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
HACCP |
TCVN 5603:2023 |
2025 - 2028 |
HT.03.0005 |
|
6 |
Hộ kinh doanh Hoàng Thị Loan |
Tiểu khu Ba Chè, xã Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
HACCP |
TCVN 5603:2023 |
2025 - 2028 |
HT.03.0006 |
|
7 |
Hộ kinh doanh cơ sở chế biến Sơn Thơm |
Tổ dân phố Thượng Hải, phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hoá |
HACCP |
TCVN 5603:2023 |
2025 - 2028 |
HT.03.0007 |
|
8 |
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiền Nhuần |
Lô 201, MB 2072 phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
HACCP |
TCVN 5603:2023 |
2025 - 2028 |
HT.03.0008 |
|
9 |
Công ty CP nước mắm Tĩnh Gia |
Tổ dân phố Sơn Hải, phường Hải Lĩnh, tỉnh Thanh Hóa |
ISO 22000 |
ISO 22000:2018 |
2025 - 2028 |
HT.02.0003 |
|
10 |
Công ty TNHH Nước mắm Cự Nham |
Thôn Bình, xã Tiên Trang, tỉnh Thanh Hoá |
ISO 22000 |
ISO 22000:2018 |
2025 - 2028 |
HT.02.0004 |
|
11 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hoà |
Tổ dân phố Thượng Hải, Phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hoá |
ISO 22000 |
ISO 22000:2018 |
2025 - 2028 |
HT.02.0005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
VI. Lĩnh vực Chứng nhận hệ thống quản lý Chất lượng ISO 9001:2015 |
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Công ty TNHH MTV sản xuất và thương mại Nông nghiệp xanh |
Xã Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2024 - 2027 |
HT01.0007 |
|
2 |
Công ty CP Hàm Rồng Thanh Hóa |
Phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2025 - 2028 |
HT01.0005 |
|
3 |
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại dịch vụ Phú Nông |
Phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2025 - 2028 |
HT.01.0006 |
|
4 |
Công ty TNHH Liên doanh phân bón Hữu Nghị |
Phường Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2025 - 2028 |
HT01.0003 |
|
5 |
Công ty Cổ phần Phân bón Lam Sơn |
Xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2026 - 2029 |
HT01.0002 |
|
6 |
Công ty Cổ phần sản xuất thương mại XNK Bossfarm |
Xã Yên Thọ, tỉnh Thanh Hóa |
ISO 9001:2015 |
TCVN ISO 9001:2015 |
2026 - 2029 |
HT01.0008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
VII. Lĩnh vực chứng nhận chợ Kinh doanh thực phẩm |
|
TT |
Tên đơn vị |
Địa chỉ |
Lĩnh vực |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Thời gian, hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận |
Ghi chú |
|
1 |
Chợ Bút Sơn (Công ty CP Xây dựng Phúc Thắng) |
Thôn Bút Sơn, xã Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
Chợ kinh doanh thực phẩm |
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11856:2017 |
2026 - 2029 |
HC.01.0106 |